忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chùa
同形词:
chua
、
chứa
、
chúa
、
chưa
chùa
寺庙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— chùa: huyền(低降)
?
释义
供佛教徒礼拜的宗教建筑
常用搭配
chùa cổ
古寺庙
lễ hội ở chùa
寺庙节日
例句
Chúng tôi đến chùa cầu bình an.
我们去寺庙祈求平安。
Chùa này rất nổi tiếng ở địa phương.
这座寺庙在当地很有名。
出现在这些词条的例句中
Phật
佛
nhà sư
和尚
tín đồ
信徒
hội chùa
庙会
bồ tát
菩萨
lâu đời
悠久
đầu năm
年初
phật giáo
佛教
手机与科技应用
hoàng cung
皇宫
tài khoản bị khóa
账号被封
bối rối
困惑
chức danh
头衔
bàn làm việc
办公桌
bảo quản
保管
常见问题
寺庙用越南语怎么说?
「寺庙」的越南语是 chùa。
chùa 是什么意思?
chùa 在越南语中意思是「寺庙」,词性为名词。供佛教徒礼拜的宗教建筑。
chùa 怎么读?
chùa 有 1 个音节:chùa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chùa 常用吗?
chùa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chùa 怎么造句?
例如:Chúng tôi đến chùa cầu bình an.(我们去寺庙祈求平安。);Chùa này rất nổi tiếng ở địa phương.(这座寺庙在当地很有名。)。
想真正记住「chùa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store