chưa từng có ai trước đây
前无古人
声调 6 个音节 —— chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降) · có: sắc(高升) · ai: ngang(平调) · trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)
前无古人
声调 6 个音节 —— chưa: ngang(平调) · từng: huyền(低降) · có: sắc(高升) · ai: ngang(平调) · trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)