忆单词忆单词

cờ lưu niệm

锦旗

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cờ: huyền(低降) · lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)

cờ lưu niệm 锦旗

释义

常用搭配

trao cờ lưu niệm
颁发锦旗
nhận cờ lưu niệm
接受锦旗

例句

Đội bóng được tặng cờ lưu niệm.
球队获赠锦旗。
Chúng tôi treo cờ lưu niệm trong phòng.
我们把锦旗挂在房间里。

饰品衣物精选

常见问题

锦旗用越南语怎么说?
「锦旗」的越南语是 cờ lưu niệm。
cờ lưu niệm 是什么意思?
cờ lưu niệm 在越南语中意思是「锦旗」,词性为名词。锦旗,用于表彰、纪念的旗帜。
cờ lưu niệm 怎么读?
cờ lưu niệm 有 3 个音节:cờ: huyền(低降) · lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cờ lưu niệm 怎么造句?
例如:Đội bóng được tặng cờ lưu niệm.(球队获赠锦旗。);Chúng tôi treo cờ lưu niệm trong phòng.(我们把锦旗挂在房间里。)。

想真正记住「cờ lưu niệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练