忆单词忆单词

có giá trị

值钱

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)

có giá trị 值钱

释义

常用搭配

đồ có giá trị
值钱的东西
tài sản có giá trị
值钱的财产

例句

Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.
这块手表很值钱。
Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.
你应该保管好值钱的东西。

出现在这些词条的例句中

金融生活词汇

常见问题

值钱用越南语怎么说?
「值钱」的越南语是 có giá trị。
có giá trị 是什么意思?
có giá trị 在越南语中意思是「值钱」,词性为形容词。值钱,有价值。
có giá trị 怎么读?
có giá trị 有 3 个音节:có: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có giá trị 怎么造句?
例如:Chiếc đồng hồ này rất có giá trị.(这块手表很值钱。);Bạn nên giữ gìn những thứ có giá trị.(你应该保管好值钱的东西。)。

想真正记住「có giá trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练