忆单词忆单词

chủ nghĩa

主义

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)

chủ nghĩa 主义

释义

常用搭配

chủ nghĩa xã hội
社会主义
chủ nghĩa cá nhân
个人主义

例句

Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.
他信仰社会主义。
Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.
个人主义越来越普遍。

出现在这些词条的例句中

文化百态

常见问题

主义用越南语怎么说?
「主义」的越南语是 chủ nghĩa。
chủ nghĩa 是什么意思?
chủ nghĩa 在越南语中意思是「主义」,词性为名词。一套思想、理论或信仰体系。
chủ nghĩa 怎么读?
chủ nghĩa 有 2 个音节:chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ nghĩa 怎么造句?
例如:Anh ấy theo chủ nghĩa xã hội.(他信仰社会主义。);Chủ nghĩa cá nhân ngày càng phổ biến.(个人主义越来越普遍。)。

想真正记住「chủ nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练