忆单词忆单词

同形词:chống

chồng

老公

名词 越南语

声调 1 个音节 —— chồng: huyền(低降) ?

chồng 老公

释义

常用搭配

chồng tôi
我老公
làm chồng
做老公

例句

Chồng tôi rất tốt.
我老公很好。
Cô ấy yêu chồng mình.
她爱自己的老公。

出现在这些词条的例句中

尊敬与分手

常见问题

老公用越南语怎么说?
「老公」的越南语是 chồng。
chồng 是什么意思?
chồng 在越南语中意思是「老公」,词性为名词。老公,丈夫。
chồng 怎么读?
chồng 有 1 个音节:chồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chồng 常用吗?
chồng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chồng 怎么造句?
例如:Chồng tôi rất tốt.(我老公很好。);Cô ấy yêu chồng mình.(她爱自己的老公。)。

想真正记住「chồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练