chủ nghĩa quan liêu 官僚主义 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升) · quan: ngang(平调) · liêu: ngang(平调) ?