忆单词忆单词

có hy vọng

有望

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— có: sắc(高升) · hy: ngang(平调) · vọng: nặng(低促、带喉塞)

có hy vọng 有望

释义

常用搭配

có hy vọng thành công
有望成功
có hy vọng khỏi bệnh
有望康复

例句

Chúng ta có hy vọng thắng.
我们有望获胜。
Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.
病人有望恢复。

情绪百态

常见问题

有望用越南语怎么说?
「有望」的越南语是 có hy vọng。
có hy vọng 是什么意思?
có hy vọng 在越南语中意思是「有望」,词性为动词。有希望,有可能实现。
có hy vọng 怎么读?
có hy vọng 有 3 个音节:có: sắc(高升) · hy: ngang(平调) · vọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
có hy vọng 怎么造句?
例如:Chúng ta có hy vọng thắng.(我们有望获胜。);Bệnh nhân có hy vọng hồi phục.(病人有望恢复。)。

想真正记住「có hy vọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练