忆单词忆单词

拼音 F 开头的中文词用越南语怎么说

共 378 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

发表phát biểu发病phát bệnh发布đăng发布会họp báo发财phát tài发出phát ra发呆ngẩn người发电phát điện发电机máy phát điện发动phát động发动机động cơ发抖run rẩy发愤图强quyết chí vươn lên发光phát sáng发挥phát huy发火nổi giận发夹kẹp tóc发酵lên men发掘khai phá发明phát minh发脾气nổi cáu发票hóa đơn发起khởi xướng发起人người khởi xướng发圈dây buộc tóc发烧sốt发射phóng发射台bệ phóng发生xảy发生xảy ra发誓thề发现phát hiện发泄xả发行phát hành发型kiểu tóc发芽nảy mầm发言人người phát ngôn发源地cái nôi发簪trâm cài tóc发展phát triển发作phát tácphạt罚款phạt tiền阀门vanpháp法官thẩm phán法规pháp quy法棍面包bánh mì法国Pháp法拉利ferrari法律luật法人pháp nhân法师pháp sư法庭tòa án法语tiếng Pháp法院toà án法制pháp chếbuồm帆船thuyền buồm番茄cà chualật翻番gấp đôi翻盖手机điện thoại gập翻来覆去trằn trọc翻天覆地long trời lở đất翻译phiên dịch翻译人员phiên dịch viênphàm凡是phàm làphiền烦闷buồn bực烦恼phiền não烦躁bực mình繁华phồn hoa繁荣phồn vinh繁体字chữ phồn thể繁殖sinh sảnphản反驳phản bác反差tương phản反弹phản ứng ngược反动phản động反对phản đối反复lặp đi lặp lại反感phản cảm反击phản công反抗phản kháng反馈phản hồi反派phản diện反射phản xạ反省tự kiểm điểm反思suy ngẫm反问hỏi ngược lại反应phản ứng反映phản ánh反正dù saophạm犯规phạm luật犯人phạm nhân犯罪phạm tội犯罪片phim hình sự泛滥tràn lan饭盒hộp cơm饭碗bát cơm范畴phạm trù范围phạm vi范围tầm贩卖buôn bánphía方案phương án方便tiện lợi方便面mì gói方法phương pháp方方面面mọi mặt方块方面phương diện方式cách方位phương vị方向盘vô lăng方言phương ngữ方针phương châm方粽bánh tét防弹少年团BTS防盗chống trộm防盗门cửa chống trộm防火墙tường lửa防空洞hầm trú ẩn防晒霜kem chống nắng防晒衣áo chống nắng防卫phòng vệ防汛phòng chống lũ防疫phòng chống dịch防御phòng thủ防治phòng trị房产证sổ hồng房车xe nhà ở房地产bất động sản房东chủ nhà房价giá nhà房间phòng房卡thẻ phòng房屋nhà cửa房子ngôi nhà房租tiền thuê nhà访问thăm纺织dệt mayđặt放到đặt vào放过tha cho放假nghỉ放开thả放弃từ bỏ放射phóng xạ放手buông tay放暑假nghỉ hè放水xả nước放肆hỗn xược放下đặt xuống放心yên tâm放学tan học放映chiếu phim放纵buông thảbay飞机máy bay飞盘đĩa bay飞禽走兽chim thú飞升phi thăng飞速nhanh như bay飞毯thảm bay飞往bay đến飞翔bay lượn飞行员phi công飞跃nhảy vọtkhông phải非法phi pháp非凡phi thường非金属phi kim绯闻tin đồn tình ái肥料phân bón肥胖béo phì肥沃màu mỡ肥皂xà phòng匪徒tên cướp诽谤phỉ báng斐乐fila废材phế vật废除bãi bỏ废话lời thừa废品phế phẩm废寝忘食quên ăn quên ngủ废物rác thải废墟đống đổ nát沸沸扬扬xôn xao沸腾sôiphổiphí费劲tốn sức费用chi phíphút分布phân bố分成chia phần分寸chừng mực分割chia cắt分工phân công分红chia cổ tức分化phân hóa分解phân giải分开tách ra分类phân loại分离chia ly分裂phân chia分泌tiết ra分配phân phối分歧bất đồng分散phân tán分手chia tay分数điểm分数điểm số分为chia thành分析phân tích分享chia sẻ分心phân tâm分赃chia chác (tài sản phi pháp)分支nhánh分子phân tử分组phân nhóm纷纷lần lượt芬达fanta芬芳thơm ngát坟墓ngôi mộ焚烧đốt cháybột粉笔phấn粉饼phấn nền粉底液kem nền粉扑bông phấn粉色màu hồng粉丝người theo dõi粉碎nghiền nát粉碎机máy nghiền奋斗phấn đấu愤怒tức giậnphân丰富phong phú丰富多彩đa dạng phong phú丰厚dồi dào丰满đầy đặn丰盛thịnh soạn丰收bội thu丰田toyotagió风波sóng gió风采phong thái风餐露宿dãi nắng dầm mưa风车chong chóng风度phong độ风格phong cách风和日丽trời quang mây tạnh风景phong cảnh风力发电机tua-bin gió风流đa tình风能năng lượng gió风气phong khí风情phong tình风沙gió cát风水phong thủy风俗phong tục风土人情phong tục tập quán风险rủi ro风衣áo gió风雨mưa gió风筝diều枫树cây phongphong bì封闭đóng kín封建phong kiến封面bìa封锁phong tỏa封印phong ấnđiên疯狂điên cuồng疯子kẻ điên峰回路转khúc quanh bất ngờ峰会hội nghị thượng đỉnh讽刺châm biếm凤凰phượng hoàng奉献cống hiếnkhâu缝合khâu lại缝纫线chỉ may缝衣针kim khâu否定phủ định否决phủ quyết否认phủ nhận否则nếu không夫妻vợ chồng夫人phu nhân孵化ấpđắp敷衍qua loa