忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
F
拼音 F 开头的中文词用越南语怎么说
共 378 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
发表
phát biểu
发病
phát bệnh
发布
đăng
发布会
họp báo
发财
phát tài
发出
phát ra
发呆
ngẩn người
发电
phát điện
发电机
máy phát điện
发动
phát động
发动机
động cơ
发抖
run rẩy
发愤图强
quyết chí vươn lên
发光
phát sáng
发挥
phát huy
发火
nổi giận
发夹
kẹp tóc
发酵
lên men
发掘
khai phá
发明
phát minh
发脾气
nổi cáu
发票
hóa đơn
发起
khởi xướng
发起人
người khởi xướng
发圈
dây buộc tóc
发烧
sốt
发射
phóng
发射台
bệ phóng
发生
xảy
发生
xảy ra
发誓
thề
发现
phát hiện
发泄
xả
发行
phát hành
发型
kiểu tóc
发芽
nảy mầm
发言人
người phát ngôn
发源地
cái nôi
发簪
trâm cài tóc
发展
phát triển
发作
phát tác
罚
phạt
罚款
phạt tiền
阀门
van
法
pháp
法官
thẩm phán
法规
pháp quy
法棍面包
bánh mì
法国
Pháp
法拉利
ferrari
法律
luật
法人
pháp nhân
法师
pháp sư
法庭
tòa án
法语
tiếng Pháp
法院
toà án
法制
pháp chế
帆
buồm
帆船
thuyền buồm
番茄
cà chua
翻
lật
翻番
gấp đôi
翻盖手机
điện thoại gập
翻来覆去
trằn trọc
翻天覆地
long trời lở đất
翻译
phiên dịch
翻译人员
phiên dịch viên
凡
phàm
凡是
phàm là
烦
phiền
烦闷
buồn bực
烦恼
phiền não
烦躁
bực mình
繁华
phồn hoa
繁荣
phồn vinh
繁体字
chữ phồn thể
繁殖
sinh sản
反
phản
反驳
phản bác
反差
tương phản
反弹
phản ứng ngược
反动
phản động
反对
phản đối
反复
lặp đi lặp lại
反感
phản cảm
反击
phản công
反抗
phản kháng
反馈
phản hồi
反派
phản diện
反射
phản xạ
反省
tự kiểm điểm
反思
suy ngẫm
反问
hỏi ngược lại
反应
phản ứng
反映
phản ánh
反正
dù sao
犯
phạm
犯规
phạm luật
犯人
phạm nhân
犯罪
phạm tội
犯罪片
phim hình sự
泛滥
tràn lan
饭盒
hộp cơm
饭碗
bát cơm
范畴
phạm trù
范围
phạm vi
范围
tầm
贩卖
buôn bán
方
phía
方案
phương án
方便
tiện lợi
方便面
mì gói
方法
phương pháp
方方面面
mọi mặt
方块
rô
方面
phương diện
方式
cách
方位
phương vị
方向盘
vô lăng
方言
phương ngữ
方针
phương châm
方粽
bánh tét
防弹少年团
BTS
防盗
chống trộm
防盗门
cửa chống trộm
防火墙
tường lửa
防空洞
hầm trú ẩn
防晒霜
kem chống nắng
防晒衣
áo chống nắng
防卫
phòng vệ
防汛
phòng chống lũ
防疫
phòng chống dịch
防御
phòng thủ
防治
phòng trị
房产证
sổ hồng
房车
xe nhà ở
房地产
bất động sản
房东
chủ nhà
房价
giá nhà
房间
phòng
房卡
thẻ phòng
房屋
nhà cửa
房子
ngôi nhà
房租
tiền thuê nhà
访问
thăm
纺织
dệt may
放
đặt
放到
đặt vào
放过
tha cho
放假
nghỉ
放开
thả
放弃
từ bỏ
放射
phóng xạ
放手
buông tay
放暑假
nghỉ hè
放水
xả nước
放肆
hỗn xược
放下
đặt xuống
放心
yên tâm
放学
tan học
放映
chiếu phim
放纵
buông thả
飞
bay
飞机
máy bay
飞盘
đĩa bay
飞禽走兽
chim thú
飞升
phi thăng
飞速
nhanh như bay
飞毯
thảm bay
飞往
bay đến
飞翔
bay lượn
飞行员
phi công
飞跃
nhảy vọt
非
không phải
非法
phi pháp
非凡
phi thường
非金属
phi kim
绯闻
tin đồn tình ái
肥料
phân bón
肥胖
béo phì
肥沃
màu mỡ
肥皂
xà phòng
匪徒
tên cướp
诽谤
phỉ báng
斐乐
fila
废材
phế vật
废除
bãi bỏ
废话
lời thừa
废品
phế phẩm
废寝忘食
quên ăn quên ngủ
废物
rác thải
废墟
đống đổ nát
沸沸扬扬
xôn xao
沸腾
sôi
肺
phổi
费
phí
费劲
tốn sức
费用
chi phí
分
phút
分布
phân bố
分成
chia phần
分寸
chừng mực
分割
chia cắt
分工
phân công
分红
chia cổ tức
分化
phân hóa
分解
phân giải
分开
tách ra
分类
phân loại
分离
chia ly
分裂
phân chia
分泌
tiết ra
分配
phân phối
分歧
bất đồng
分散
phân tán
分手
chia tay
分数
điểm
分数
điểm số
分为
chia thành
分析
phân tích
分享
chia sẻ
分心
phân tâm
分赃
chia chác (tài sản phi pháp)
分支
nhánh
分子
phân tử
分组
phân nhóm
纷纷
lần lượt
芬达
fanta
芬芳
thơm ngát
坟墓
ngôi mộ
焚烧
đốt cháy
粉
bột
粉笔
phấn
粉饼
phấn nền
粉底液
kem nền
粉扑
bông phấn
粉色
màu hồng
粉丝
người theo dõi
粉碎
nghiền nát
粉碎机
máy nghiền
奋斗
phấn đấu
愤怒
tức giận
粪
phân
丰富
phong phú
丰富多彩
đa dạng phong phú
丰厚
dồi dào
丰满
đầy đặn
丰盛
thịnh soạn
丰收
bội thu
丰田
toyota
风
gió
风波
sóng gió
风采
phong thái
风餐露宿
dãi nắng dầm mưa
风车
chong chóng
风度
phong độ
风格
phong cách
风和日丽
trời quang mây tạnh
风景
phong cảnh
风力发电机
tua-bin gió
风流
đa tình
风能
năng lượng gió
风气
phong khí
风情
phong tình
风沙
gió cát
风水
phong thủy
风俗
phong tục
风土人情
phong tục tập quán
风险
rủi ro
风衣
áo gió
风雨
mưa gió
风筝
diều
枫树
cây phong
封
phong bì
封闭
đóng kín
封建
phong kiến
封面
bìa
封锁
phong tỏa
封印
phong ấn
疯
điên
疯狂
điên cuồng
疯子
kẻ điên
峰回路转
khúc quanh bất ngờ
峰会
hội nghị thượng đỉnh
讽刺
châm biếm
凤凰
phượng hoàng
奉献
cống hiến
缝
khâu
缝合
khâu lại
缝纫线
chỉ may
缝衣针
kim khâu
否定
phủ định
否决
phủ quyết
否认
phủ nhận
否则
nếu không
夫妻
vợ chồng
夫人
phu nhân
孵化
ấp
敷
đắp
敷衍
qua loa
1
2