忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đống đổ nát
đống đổ nát
废墟
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đống: sắc(高升) · đổ: hỏi(降升) · nát: sắc(高升)
释义
废墟,残骸
毁坏后的遗址
常用搭配
đống đổ nát hoang tàn
荒凉的废墟
bước qua đống đổ nát
走过废墟
例句
Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
整座城市只剩下废墟。
Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
他们在废墟中寻找幸存者。
建筑空间词
tường thành
城墙
cung điện
宫殿
ngưỡng cửa
门槛
bố cục
布局
kim tự tháp
金字塔
biển hiệu
招牌
常见问题
废墟用越南语怎么说?
「废墟」的越南语是 đống đổ nát。
đống đổ nát 是什么意思?
đống đổ nát 在越南语中意思是「废墟」,词性为名词。废墟,残骸;毁坏后的遗址。
đống đổ nát 怎么读?
đống đổ nát 有 3 个音节:đống: sắc(高升) · đổ: hỏi(降升) · nát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đống đổ nát 怎么造句?
例如:Cả thành phố chỉ còn là đống đổ nát.(整座城市只剩下废墟。);Họ tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.(他们在废墟中寻找幸存者。)。
想真正记住「đống đổ nát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store