忆单词忆单词

khai phá

发掘

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khai: ngang(平调) · phá: sắc(高升)

khai phá 发掘

释义

常用搭配

khai phá tiềm năng
发掘潜力
khai phá vùng đất mới
发掘新土地

例句

Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.
我们需要发掘新想法。
Họ khai phá một khu rừng hoang.
他们发掘了一片荒林。

相关词条

常见问题

发掘用越南语怎么说?
「发掘」的越南语是 khai phá。
khai phá 是什么意思?
khai phá 在越南语中意思是「发掘」,词性为动词。开发,开拓,发掘。
khai phá 怎么读?
khai phá 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · phá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai phá 怎么造句?
例如:Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.(我们需要发掘新想法。);Họ khai phá một khu rừng hoang.(他们发掘了一片荒林。)。

想真正记住「khai phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练