忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khai phá
khai phá
发掘
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khai: ngang(平调) · phá: sắc(高升)
释义
开发,开拓,发掘
常用搭配
khai phá tiềm năng
发掘潜力
khai phá vùng đất mới
发掘新土地
例句
Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.
我们需要发掘新想法。
Họ khai phá một khu rừng hoang.
他们发掘了一片荒林。
相关词条
khai mạc
开幕
khái niệm
概念
khái quát
概括
khai quật
出土
常见问题
发掘用越南语怎么说?
「发掘」的越南语是 khai phá。
khai phá 是什么意思?
khai phá 在越南语中意思是「发掘」,词性为动词。开发,开拓,发掘。
khai phá 怎么读?
khai phá 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · phá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai phá 怎么造句?
例如:Chúng ta cần khai phá ý tưởng mới.(我们需要发掘新想法。);Họ khai phá một khu rừng hoang.(他们发掘了一片荒林。)。
想真正记住「khai phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store