忆单词忆单词

chiếu phim

放映

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiếu: sắc(高升) · phim: ngang(平调)

chiếu phim 放映

释义

常用搭配

chiếu phim ngoài trời
户外放映电影
rạp chiếu phim
放映院

例句

Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.
今晚电影院会放映新电影。
Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.
我们给孩子们放映电影看。

出现在这些词条的例句中

舞台与表演

常见问题

放映用越南语怎么说?
「放映」的越南语是 chiếu phim。
chiếu phim 是什么意思?
chiếu phim 在越南语中意思是「放映」,词性为动词。放映电影。
chiếu phim 怎么读?
chiếu phim 有 2 个音节:chiếu: sắc(高升) · phim: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếu phim 怎么造句?
例如:Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.(今晚电影院会放映新电影。);Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.(我们给孩子们放映电影看。)。

想真正记住「chiếu phim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练