忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đắp
同形词:
đạp
、
đập
đắp
敷
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đắp: sắc(高升)
释义
敷(药、面膜等)
常用搭配
đắp mặt nạ
敷面膜
đắp thuốc
敷药
例句
Cô ấy thường đắp mặt nạ.
她经常敷面膜。
Bác sĩ bảo tôi đắp thuốc vào vết thương.
医生让我在伤口上敷药。
出现在这些词条的例句中
chăn
被子
bù đắp
弥补
hạ lưu
下游
mặt nạ
面膜
mất mát
丧失
tổn thất
损失
医院深度交流
y vụ
医务
chẩn đoán xác định
确诊
tái phát
复发
xét nghiệm
化验
thôi miên
催眠
kiểm tra lại
复查
常见问题
敷用越南语怎么说?
「敷」的越南语是 đắp。
đắp 是什么意思?
đắp 在越南语中意思是「敷」,词性为动词。敷(药、面膜等)。
đắp 怎么读?
đắp 有 1 个音节:đắp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đắp 怎么造句?
例如:Cô ấy thường đắp mặt nạ.(她经常敷面膜。);Bác sĩ bảo tôi đắp thuốc vào vết thương.(医生让我在伤口上敷药。)。
想真正记住「đắp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store