忆单词忆单词

chia tay

分手

动词 越南语
chia tay 分手

释义

常用搭配

chia tay bạn trai
和男朋友分手
chia tay trong hòa bình
和平分手

例句

Họ vừa chia tay.
他们刚分手。
Chúng tôi chia tay sau ba năm.
我们三年后分手了。

出现在这些词条的例句中

尊敬与分手

常见问题

分手用越南语怎么说?
「分手」的越南语是 chia tay。
chia tay 是什么意思?
chia tay 在越南语中意思是「分手」,词性为动词。分手,结束恋爱关系。
chia tay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia tay 常用吗?
chia tay 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chia tay 怎么造句?
例如:Họ vừa chia tay.(他们刚分手。);Chúng tôi chia tay sau ba năm.(我们三年后分手了。)。

想真正记住「chia tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练