忆单词忆单词

nghiền nát

粉碎

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— nghiền: huyền(低降) · nát: sắc(高升)

nghiền nát 粉碎

释义

常用搭配

nghiền nát đối thủ
粉碎对手
nghiền nát vật cứng
粉碎硬物

例句

Máy này có thể nghiền nát đá.
这台机器能粉碎石头。
Đội bóng đã nghiền nát đối phương.
球队粉碎了对手。

日常小动作

常见问题

粉碎用越南语怎么说?
「粉碎」的越南语是 nghiền nát。
nghiền nát 是什么意思?
nghiền nát 在越南语中意思是「粉碎」,词性为动词。粉碎,彻底压碎或击败。
nghiền nát 怎么读?
nghiền nát 有 2 个音节:nghiền: huyền(低降) · nát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiền nát 怎么造句?
例如:Máy này có thể nghiền nát đá.(这台机器能粉碎石头。);Đội bóng đã nghiền nát đối phương.(球队粉碎了对手。)。

想真正记住「nghiền nát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练