忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nghiền nát
nghiền nát
粉碎
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nghiền: huyền(低降) · nát: sắc(高升)
?
释义
粉碎,彻底压碎或击败
常用搭配
nghiền nát đối thủ
粉碎对手
nghiền nát vật cứng
粉碎硬物
例句
Máy này có thể nghiền nát đá.
这台机器能粉碎石头。
Đội bóng đã nghiền nát đối phương.
球队粉碎了对手。
跨国旅行
hoảng loạn
恐慌
bất lực
无能
ôi trời
哎哟
vô tình
无意中
vùng biển
海域
thỏa hiệp
妥协
常见问题
粉碎用越南语怎么说?
「粉碎」的越南语是 nghiền nát。
nghiền nát 是什么意思?
nghiền nát 在越南语中意思是「粉碎」,词性为动词。粉碎,彻底压碎或击败。
nghiền nát 怎么读?
nghiền nát 有 2 个音节:nghiền: huyền(低降) · nát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghiền nát 常用吗?
nghiền nát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nghiền nát 怎么造句?
例如:Máy này có thể nghiền nát đá.(这台机器能粉碎石头。);Đội bóng đã nghiền nát đối phương.(球队粉碎了对手。)。
想真正记住「nghiền nát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store