忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bất đồng
同形词:
bất động
bất đồng
分歧
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bất: sắc(高升) · đồng: huyền(低降)
?
释义
意见、看法不一致
常用搭配
bất đồng ý kiến
意见分歧
bất đồng quan điểm
观点分歧
例句
Giữa họ có bất đồng.
他们之间有分歧。
Chúng tôi bất đồng về cách làm.
我们在做法上有分歧。
出现在这些词条的例句中
để sang một bên
搁置
分歧与内心世界
mua lại và sáp nhập
并购
thặng dư thương mại
顺差
mời đặc biệt
特邀
xương đòn
锁骨
kính mời
敬请
sinh đẻ
生育
常见问题
分歧用越南语怎么说?
「分歧」的越南语是 bất đồng。
bất đồng 是什么意思?
bất đồng 在越南语中意思是「分歧」,词性为名词。意见、看法不一致。
bất đồng 怎么读?
bất đồng 有 2 个音节:bất: sắc(高升) · đồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất đồng 常用吗?
bất đồng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bất đồng 怎么造句?
例如:Giữa họ có bất đồng.(他们之间有分歧。);Chúng tôi bất đồng về cách làm.(我们在做法上有分歧。)。
想真正记住「bất đồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store