忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tên cướp
tên cướp
匪徒
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tên: ngang(平调) · cướp: sắc(高升)
?
释义
匪徒,抢劫犯
常用搭配
bắt tên cướp
抓住匪徒
truy bắt tên cướp
追捕匪徒
例句
Cảnh sát đã bắt được tên cướp.
警察抓住了匪徒。
Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.
匪徒作案后逃跑了。
出现在这些词条的例句中
cướp
抢劫
tàn ác
凶残
con tin
人质
hung ác
凶狠
法律判决与身体健康
khay cát mèo
猫砂盆
cơ thể người
人体
lông mày
眉毛
súng massage
筋膜枪
truy nguyên
追溯
điều khoản
条款
常见问题
匪徒用越南语怎么说?
「匪徒」的越南语是 tên cướp。
tên cướp 是什么意思?
tên cướp 在越南语中意思是「匪徒」,词性为名词。匪徒,抢劫犯。
tên cướp 怎么读?
tên cướp 有 2 个音节:tên: ngang(平调) · cướp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tên cướp 常用吗?
tên cướp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tên cướp 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã bắt được tên cướp.(警察抓住了匪徒。);Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.(匪徒作案后逃跑了。)。
想真正记住「tên cướp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store