忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đầy đặn
同形词:
dây đàn
đầy đặn
丰满
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầy: huyền(低降) · đặn: nặng(低促、带喉塞)
释义
丰满,形体圆润充实
常用搭配
thân hình đầy đặn
身材丰满
khuôn mặt đầy đặn
脸型丰满
例句
Cô ấy có thân hình đầy đặn.
她身材丰满。
Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.
他的脸看起来很丰满。
描述身形
người béo
胖子
mỏng manh
单薄
thấp bé
矮小
thẳng tắp
挺拔
bỏ túi
袖珍
cường tráng
壮实
常见问题
丰满用越南语怎么说?
「丰满」的越南语是 đầy đặn。
đầy đặn 是什么意思?
đầy đặn 在越南语中意思是「丰满」,词性为形容词。丰满,形体圆润充实。
đầy đặn 怎么读?
đầy đặn 有 2 个音节:đầy: huyền(低降) · đặn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầy đặn 怎么造句?
例如:Cô ấy có thân hình đầy đặn.(她身材丰满。);Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.(他的脸看起来很丰满。)。
想真正记住「đầy đặn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store