忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xà phòng
xà phòng
肥皂
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xà: huyền(低降) · phòng: huyền(低降)
释义
肥皂,用于清洁的块状或液体物品
常用搭配
xà phòng rửa tay
洗手肥皂
xà phòng thơm
香肥皂
例句
Tôi mua xà phòng ở siêu thị.
我在超市买肥皂。
Xà phòng này rất thơm.
这个肥皂很香。
出现在这些词条的例句中
bọt
泡沫
bong bóng
气泡
家用物件补给站
cưa
锯
thức ăn chăn nuôi
饲料
xách
拎
bẻ
扳
miếng bọt biển
海绵
chum
缸
常见问题
肥皂用越南语怎么说?
「肥皂」的越南语是 xà phòng。
xà phòng 是什么意思?
xà phòng 在越南语中意思是「肥皂」,词性为名词。肥皂,用于清洁的块状或液体物品。
xà phòng 怎么读?
xà phòng 有 2 个音节:xà: huyền(低降) · phòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xà phòng 怎么造句?
例如:Tôi mua xà phòng ở siêu thị.(我在超市买肥皂。);Xà phòng này rất thơm.(这个肥皂很香。)。
想真正记住「xà phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store