忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sinh sản
sinh sản
繁殖
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · sản: hỏi(降升)
释义
繁殖,生育后代
常用搭配
sinh sản vô tính
无性繁殖
khả năng sinh sản
繁殖能力
例句
Cá sinh sản vào mùa xuân.
鱼在春天繁殖。
Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.
有些动物繁殖很快。
相关词条
sinh ra
产生
sinh ra và lớn lên
土生土长
sinh thái
生态
sinh tố
冰沙
常见问题
繁殖用越南语怎么说?
「繁殖」的越南语是 sinh sản。
sinh sản 是什么意思?
sinh sản 在越南语中意思是「繁殖」,词性为动词。繁殖,生育后代。
sinh sản 怎么读?
sinh sản 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · sản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh sản 怎么造句?
例如:Cá sinh sản vào mùa xuân.(鱼在春天繁殖。);Một số loài động vật sinh sản rất nhanh.(有些动物繁殖很快。)。
想真正记住「sinh sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store