忆单词忆单词

拼音 F 开头的中文词用越南语怎么说

共 380 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

敷đắp敷衍qua loa佛Phật佛教phật giáo扶đỡ服从phục tùng服气tâm phục khẩu phục服饰trang phục服务dịch vụ服务器máy chủ服务区khu dịch vụ服务员nhân viên phục vụ服装quần áo浮nổi浮力lực nổi浮漂phao câu浮萍bèo浮躁nông nổi符号dấu符号ký hiệu幅bức幅度biên độ福phúc福利phúc lợi福气phúc khí福特ford辐射bức xạ抚摸vuốt ve抚养nuôi dưỡng抚养费tiền cấp dưỡng斧头rìu俯仰cúi và ngẩng腐败tham nhũng腐化tha hóa腐烂thối rữa腐蚀ăn mòn腐朽mục nát父母bố mẹ父女cha con gái父亲节Ngày của Cha父子cha con付trả付出bỏ ra付费trả phí妇女Ngày Phụ nữ负gánh负担gánh nặng负面tiêu cực负责phụ trách负责人người phụ trách附đính kèm附和phụ họa附件tệp đính kèm附着bám复查kiểm tra lại复发tái phát复合phức hợp复活hồi sinh复活节Lễ Phục Sinh复式公寓duplex复习ôn tập复兴phục hưng复印sao chụp复印机máy photocopy复原phục nguyên复杂phức tạp复制sao chép赴đi đến副phó副作用tác dụng phụ富giàu富强giàu mạnh富人người giàu富士Fujifilm富翁đại gia富有giàu có腹部bụng腹肌cơ bụng腹泻tiêu chảy覆盖bao phủ