忆单词忆单词

拼音 F 开头的中文词用越南语怎么说

共 378 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

Phật佛教phật giáođỡ服从phục tùng服气tâm phục khẩu phục服饰trang phục服务dịch vụ服务器máy chủ服务区khu dịch vụ服务员nhân viên phục vụ服装quần áonổi浮力lực nổi浮漂phao câu浮萍bèo浮躁nông nổi符号dấu符号ký hiệubức幅度biên độphúc福利phúc lợi福气phúc khí福特ford辐射bức xạ抚摸vuốt ve抚养nuôi dưỡng抚养费tiền cấp dưỡng斧头rìu俯仰cúi và ngẩng腐败tham nhũng腐化tha hóa腐烂thối rữa腐蚀ăn mòn腐朽mục nát父母bố mẹ父女cha con gái父亲节Ngày của Cha父子cha contrả付出bỏ ra付费trả phí妇女Ngày Phụ nữgánh负担gánh nặng负面tiêu cực负责phụ trách负责人người phụ tráchđính kèm附和phụ họa附件tệp đính kèm附着bám复查kiểm tra lại复发tái phát复合hợp lại复活hồi sinh复活节Lễ Phục Sinh复式公寓duplex复习ôn tập复兴phục hưng复印sao chụp复印机máy photocopy复原phục nguyên复杂phức tạp复制sao chépđi đếnphó副作用tác dụng phụgiàu富强giàu mạnh富人người giàu富士Fujifilm富翁đại gia富有giàu có腹部bụng腹肌cơ bụng腹泻tiêu chảy覆盖bao phủ