忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bát cơm
bát cơm
饭碗
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bát: sắc(高升) · cơm: ngang(平调)
释义
饭碗
生计
常用搭配
bát cơm manh áo
衣食饭碗
mất bát cơm
失去饭碗
例句
Anh ấy coi công việc này là bát cơm của mình.
他把这份工作当作自己的饭碗。
Nhiều người lo sợ mất bát cơm.
很多人担心失去饭碗。
出现在这些词条的例句中
bát
碗
餐桌小帮手
muỗng
勺
bình
壶
cái nĩa
叉
chai
瓶
cốc
杯
ống hút
吸管
常见问题
饭碗用越南语怎么说?
「饭碗」的越南语是 bát cơm。
bát cơm 是什么意思?
bát cơm 在越南语中意思是「饭碗」,词性为名词。饭碗;生计。
bát cơm 怎么读?
bát cơm 有 2 个音节:bát: sắc(高升) · cơm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bát cơm 怎么造句?
例如:Anh ấy coi công việc này là bát cơm của mình.(他把这份工作当作自己的饭碗。);Nhiều người lo sợ mất bát cơm.(很多人担心失去饭碗。)。
想真正记住「bát cơm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store