忆单词忆单词

đa dạng phong phú

丰富多彩

形容词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞) · phong: ngang(平调) · phú: sắc(高升)

đa dạng phong phú 丰富多彩

释义

常用搭配

cuộc sống đa dạng phong phú
生活丰富多彩
hoạt động đa dạng phong phú
活动丰富多彩

例句

Cuộc sống ở đây đa dạng phong phú.
这里的生活丰富多彩。
Chương trình rất đa dạng phong phú.
节目非常丰富多彩。

表达程度

常见问题

丰富多彩用越南语怎么说?
「丰富多彩」的越南语是 đa dạng phong phú。
đa dạng phong phú 是什么意思?
đa dạng phong phú 在越南语中意思是「丰富多彩」,词性为形容词。丰富多彩,多种多样。
đa dạng phong phú 怎么读?
đa dạng phong phú 有 4 个音节:đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞) · phong: ngang(平调) · phú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa dạng phong phú 怎么造句?
例如:Cuộc sống ở đây đa dạng phong phú.(这里的生活丰富多彩。);Chương trình rất đa dạng phong phú.(节目非常丰富多彩。)。

想真正记住「đa dạng phong phú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练