忆单词忆单词

cửa chống trộm

防盗门

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)

cửa chống trộm 防盗门

释义

常用搭配

cửa chống trộm điện tử
电子防盗门
lắp cửa chống trộm
安装防盗门

例句

Nhà tôi vừa lắp cửa chống trộm.
我家刚装了防盗门。
Cửa chống trộm giúp bảo vệ tài sản.
防盗门有助于保护财产。

家居空间词汇

常见问题

防盗门用越南语怎么说?
「防盗门」的越南语是 cửa chống trộm。
cửa chống trộm 是什么意思?
cửa chống trộm 在越南语中意思是「防盗门」,词性为名词。防盗门,防止盗窃的门。
cửa chống trộm 怎么读?
cửa chống trộm 有 3 个音节:cửa: hỏi(降升) · chống: sắc(高升) · trộm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa chống trộm 怎么造句?
例如:Nhà tôi vừa lắp cửa chống trộm.(我家刚装了防盗门。);Cửa chống trộm giúp bảo vệ tài sản.(防盗门有助于保护财产。)。

想真正记住「cửa chống trộm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练