忆单词忆单词

tan học

放学

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tan: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)

tan học 放学

释义

常用搭配

tan học về nhà
放学回家
giờ tan học
放学时间

例句

Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.
放学后我和朋友去玩。
Tan học rồi, học sinh ra về.
放学了,学生们回家。

出现在这些词条的例句中

校园入门到毕业

常见问题

放学用越南语怎么说?
「放学」的越南语是 tan học。
tan học 是什么意思?
tan học 在越南语中意思是「放学」,词性为动词。放学,学校下课。
tan học 怎么读?
tan học 有 2 个音节:tan: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tan học 怎么造句?
例如:Sau khi tan học, tôi đi chơi với bạn.(放学后我和朋友去玩。);Tan học rồi, học sinh ra về.(放学了,学生们回家。)。

想真正记住「tan học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练