忆单词忆单词

kem chống nắng

防晒霜

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— kem: ngang(平调) · chống: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)

kem chống nắng 防晒霜

释义

常用搭配

thoa kem chống nắng
涂防晒霜
kem chống nắng vật lý
物理防晒霜

例句

Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.
你应该每天用防晒霜。
Kem chống nắng này không gây nhờn.
这款防晒霜不油腻。

出现在这些词条的例句中

家居生活必备

常见问题

防晒霜用越南语怎么说?
「防晒霜」的越南语是 kem chống nắng。
kem chống nắng 是什么意思?
kem chống nắng 在越南语中意思是「防晒霜」,词性为名词。防晒霜,防止紫外线伤害皮肤的护肤品。
kem chống nắng 怎么读?
kem chống nắng 有 3 个音节:kem: ngang(平调) · chống: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kem chống nắng 怎么造句?
例如:Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.(你应该每天用防晒霜。);Kem chống nắng này không gây nhờn.(这款防晒霜不油腻。)。

想真正记住「kem chống nắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练