忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hộp cơm
hộp cơm
饭盒
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · cơm: ngang(平调)
释义
用来装饭菜的便携盒子
常用搭配
hộp cơm văn phòng
办公饭盒
hộp cơm giữ nhiệt
保温饭盒
例句
Tôi mang hộp cơm đi làm.
我带饭盒去上班。
Hộp cơm này có nhiều ngăn.
这个饭盒有很多格。
出现在这些词条的例句中
cơm hộp
盒饭
厨房好物
nồi
锅
chảo
平底锅
ấm đun nước
烧水壶
bếp gas
燃气灶
bếp điện
电磁炉
màng bọc thực phẩm
保鲜膜
常见问题
饭盒用越南语怎么说?
「饭盒」的越南语是 hộp cơm。
hộp cơm 是什么意思?
hộp cơm 在越南语中意思是「饭盒」,词性为名词。用来装饭菜的便携盒子。
hộp cơm 怎么读?
hộp cơm 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · cơm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp cơm 怎么造句?
例如:Tôi mang hộp cơm đi làm.(我带饭盒去上班。);Hộp cơm này có nhiều ngăn.(这个饭盒有很多格。)。
想真正记住「hộp cơm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store