忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nổi cáu
nổi cáu
发脾气
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nổi: hỏi(降升) · cáu: sắc(高升)
?
释义
发脾气,生气
常用搭配
nổi cáu với ai
对某人发脾气
nổi cáu bất ngờ
突然发脾气
例句
Anh ấy dễ nổi cáu.
他很容易发脾气。
Cô giáo nổi cáu khi học sinh không làm bài tập.
老师在学生不做作业时发脾气。
道歉与沟通
thể hình
健美
vào sân
进场
xóa bạn bè
删除好友
mệt mỏi rã rời
疲惫不堪
lôi kéo
拉拢
vô cùng quan trọng
至关重要
常见问题
发脾气用越南语怎么说?
「发脾气」的越南语是 nổi cáu。
nổi cáu 是什么意思?
nổi cáu 在越南语中意思是「发脾气」,词性为动词。发脾气,生气。
nổi cáu 怎么读?
nổi cáu 有 2 个音节:nổi: hỏi(降升) · cáu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nổi cáu 常用吗?
nổi cáu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nổi cáu 怎么造句?
例如:Anh ấy dễ nổi cáu.(他很容易发脾气。);Cô giáo nổi cáu khi học sinh không làm bài tập.(老师在学生不做作业时发脾气。)。
想真正记住「nổi cáu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store