忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đa tình
đa tình
风流
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đa: ngang(平调) · tình: huyền(低降)
释义
多情,风流
常用搭配
người đàn ông đa tình
风流男人
ánh mắt đa tình
风流的眼神
例句
Anh ấy rất đa tình.
他很风流。
Cô ấy không thích người đa tình.
她不喜欢风流的人。
性格百态
trang trọng
郑重
ổn thỏa
妥善
tự cho là đúng
自以为是
nóng nảy
暴躁
tò mò
好奇心
lạnh nhạt
冷淡
常见问题
风流用越南语怎么说?
「风流」的越南语是 đa tình。
đa tình 是什么意思?
đa tình 在越南语中意思是「风流」,词性为形容词。多情,风流。
đa tình 怎么读?
đa tình 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa tình 怎么造句?
例如:Anh ấy rất đa tình.(他很风流。);Cô ấy không thích người đa tình.(她不喜欢风流的人。)。
想真正记住「đa tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store