忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cống hiến
cống hiến
奉献
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cống: sắc(高升) · hiến: sắc(高升)
?
释义
无私地贡献自己的力量、时间或财物
常用搭配
cống hiến cho xã hội
为社会奉献
cống hiến hết mình
全心奉献
例句
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
他为科学奉献了一生。
Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.
她一直为工作奉献。
出现在这些词条的例句中
cống hiến cho
致力于
suốt đời
终身
加班与工作效率
phấn đấu
奋斗
làm mẫu
示范
thành thạo
熟练
chịu
挨
chú
叔叔
tròn
圆
常见问题
奉献用越南语怎么说?
「奉献」的越南语是 cống hiến。
cống hiến 是什么意思?
cống hiến 在越南语中意思是「奉献」,词性为动词。无私地贡献自己的力量、时间或财物。
cống hiến 怎么读?
cống hiến 有 2 个音节:cống: sắc(高升) · hiến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cống hiến 常用吗?
cống hiến 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cống hiến 怎么造句?
例如:Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.(他为科学奉献了一生。);Cô ấy luôn cống hiến cho công việc.(她一直为工作奉献。)。
想真正记住「cống hiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store