忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dồi dào
dồi dào
丰厚
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dồi: huyền(低降) · dào: huyền(低降)
?
释义
丰富充足
数量多且持续
常用搭配
nguồn lực dồi dào
资源丰厚
sức khỏe dồi dào
丰厚的健康
例句
Việt Nam có tài nguyên dồi dào.
越南资源丰厚。
Anh ấy có sức khỏe dồi dào.
他有丰厚的健康。
出现在这些词条的例句中
linh lực
灵力
nguồn nước
水源
公益与福利
được lợi
受益
đặc quyền
特权
báu vật
瑰宝
cốc sứ
马克杯
làm chứng
做证
hoa nhài
茉莉花
常见问题
丰厚用越南语怎么说?
「丰厚」的越南语是 dồi dào。
dồi dào 是什么意思?
dồi dào 在越南语中意思是「丰厚」,词性为形容词。丰富充足;数量多且持续。
dồi dào 怎么读?
dồi dào 有 2 个音节:dồi: huyền(低降) · dào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dồi dào 常用吗?
dồi dào 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dồi dào 怎么造句?
例如:Việt Nam có tài nguyên dồi dào.(越南资源丰厚。);Anh ấy có sức khỏe dồi dào.(他有丰厚的健康。)。
想真正记住「dồi dào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store