忆单词忆单词

dây buộc tóc

发圈

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— dây: ngang(平调) · buộc: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)

dây buộc tóc 发圈

释义

常用搭配

dây buộc tóc vải
布发圈
dây buộc tóc cao su
橡皮筋发圈

例句

Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.
她用发圈把头发扎起来。
Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.
我买了一套新的发圈。

日常配饰精选

常见问题

发圈用越南语怎么说?
「发圈」的越南语是 dây buộc tóc。
dây buộc tóc 是什么意思?
dây buộc tóc 在越南语中意思是「发圈」,词性为名词。用来束发的圈状饰品。
dây buộc tóc 怎么读?
dây buộc tóc 有 3 个音节:dây: ngang(平调) · buộc: nặng(低促、带喉塞) · tóc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dây buộc tóc 怎么造句?
例如:Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.(她用发圈把头发扎起来。);Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.(我买了一套新的发圈。)。

想真正记住「dây buộc tóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练