忆单词忆单词

điên cuồng

疯狂

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— điên: ngang(平调) · cuồng: huyền(低降)

điên cuồng 疯狂

释义

常用搭配

yêu điên cuồng
疯狂地爱
làm việc điên cuồng
疯狂工作

例句

Anh ấy làm việc điên cuồng.
他工作得很疯狂。
Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.
她疯狂地爱着他。

相关词条

常见问题

疯狂用越南语怎么说?
「疯狂」的越南语是 điên cuồng。
điên cuồng 是什么意思?
điên cuồng 在越南语中意思是「疯狂」,词性为形容词。疯狂,极度激烈。
điên cuồng 怎么读?
điên cuồng 有 2 个音节:điên: ngang(平调) · cuồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điên cuồng 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc điên cuồng.(他工作得很疯狂。);Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.(她疯狂地爱着他。)。

想真正记住「điên cuồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练