忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tức giận
tức giận
愤怒
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tức: sắc(高升) · giận: nặng(低促、带喉塞)
释义
因不满或受刺激而情绪激动
常用搭配
cảm thấy tức giận
感到愤怒
tức giận với ai
对某人愤怒
例句
Cô ấy rất tức giận khi nghe tin đó.
她听到那个消息时非常愤怒。
Anh ta tức giận vì bị lừa.
他因为被骗而愤怒。
出现在这些词条的例句中
khiến
使
gầm
吼
chửi
骂
vô lý
荒谬
bốc đồng
冲动
trừng mắt
瞪
nghiến răng
咬牙
không tự chủ
不由自主
百态心情
ảo tưởng
幻想
ngưỡng mộ
崇拜
khó quên
难忘
tác động
冲击
ý muốn
意愿
tiếng cười
笑声
常见问题
愤怒用越南语怎么说?
「愤怒」的越南语是 tức giận。
tức giận 是什么意思?
tức giận 在越南语中意思是「愤怒」,词性为形容词。因不满或受刺激而情绪激动。
tức giận 怎么读?
tức giận 有 2 个音节:tức: sắc(高升) · giận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tức giận 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tức giận khi nghe tin đó.(她听到那个消息时非常愤怒。);Anh ta tức giận vì bị lừa.(他因为被骗而愤怒。)。
想真正记住「tức giận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store