忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nghỉ
同形词:
nghĩ
nghỉ
放假
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nghỉ: hỏi(降升)
释义
放假
休息
常用搭配
nghỉ hè
放暑假
nghỉ phép
放假
例句
Chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần sau.
我们下周放假。
Tôi cần nghỉ một ngày để đi khám bệnh.
我需要放假一天去看病。
出现在这些词条的例句中
nghỉ ngơi
休息
chỉ
只
cần
需要
nên
该
xin
请
ngắn
短
giường
床
hay là
还是
日常时间表达
nửa ngày
半天
nửa năm
半年
ban ngày
白天
lần trước
上次
trưa
中午
tạm biệt
再见
常见问题
放假用越南语怎么说?
「放假」的越南语是 nghỉ。
nghỉ 是什么意思?
nghỉ 在越南语中意思是「放假」,词性为动词。放假;休息。
nghỉ 怎么读?
nghỉ 有 1 个音节:nghỉ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nghỉ 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần sau.(我们下周放假。);Tôi cần nghỉ một ngày để đi khám bệnh.(我需要放假一天去看病。)。
想真正记住「nghỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store