忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khởi xướng
khởi xướng
发起
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · xướng: sắc(高升)
?
释义
发起,倡导
提出某项活动或计划
常用搭配
khởi xướng phong trào
发起运动
khởi xướng dự án
发起项目
例句
Anh ấy khởi xướng cuộc họp.
他发起了会议。
Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.
她发起了一个新想法。
出现在这些词条的例句中
người khởi xướng
发起人
相关词条
khối u
肿瘤
khối xếp hình
积木
khốn kiếp
该死
không
不;零
常见问题
发起用越南语怎么说?
「发起」的越南语是 khởi xướng。
khởi xướng 是什么意思?
khởi xướng 在越南语中意思是「发起」,词性为动词。发起,倡导;提出某项活动或计划。
khởi xướng 怎么读?
khởi xướng 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · xướng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi xướng 常用吗?
khởi xướng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khởi xướng 怎么造句?
例如:Anh ấy khởi xướng cuộc họp.(他发起了会议。);Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.(她发起了一个新想法。)。
想真正记住「khởi xướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store