忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mì gói
mì gói
方便面
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mì: huyền(低降) · gói: sắc(高升)
?
释义
即食方便面
常用搭配
mì gói chua cay
酸辣方便面
mì gói ăn liền
速食方便面
例句
Tôi thường ăn mì gói khi bận rộn.
我忙的时候常吃方便面。
Mì gói rất dễ nấu.
方便面很容易煮。
节日庆祝
đồ ăn
食物
quên
忘
đến đây
过来
văn minh
文明
tôi
我
Tết Nguyên Đán
春节
常见问题
方便面用越南语怎么说?
「方便面」的越南语是 mì gói。
mì gói 是什么意思?
mì gói 在越南语中意思是「方便面」,词性为名词。即食方便面。
mì gói 怎么读?
mì gói 有 2 个音节:mì: huyền(低降) · gói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mì gói 常用吗?
mì gói 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mì gói 怎么造句?
例如:Tôi thường ăn mì gói khi bận rộn.(我忙的时候常吃方便面。);Mì gói rất dễ nấu.(方便面很容易煮。)。
想真正记住「mì gói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store