忆单词忆单词

buồn bực

烦闷

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— buồn: huyền(低降) · bực: nặng(低促、带喉塞)

buồn bực 烦闷

释义

常用搭配

cảm thấy buồn bực
感到烦闷
buồn bực trong lòng
心里烦闷

例句

Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.
我今天一整天都很烦闷。
Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.
他因工作不顺心而烦闷。

情绪百态

常见问题

烦闷用越南语怎么说?
「烦闷」的越南语是 buồn bực。
buồn bực 是什么意思?
buồn bực 在越南语中意思是「烦闷」,词性为形容词。烦闷,心情不畅。
buồn bực 怎么读?
buồn bực 有 2 个音节:buồn: huyền(低降) · bực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
buồn bực 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.(我今天一整天都很烦闷。);Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.(他因工作不顺心而烦闷。)。

想真正记住「buồn bực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练