忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
buồn bực
buồn bực
烦闷
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— buồn: huyền(低降) · bực: nặng(低促、带喉塞)
释义
烦闷,心情不畅
常用搭配
cảm thấy buồn bực
感到烦闷
buồn bực trong lòng
心里烦闷
例句
Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.
我今天一整天都很烦闷。
Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.
他因工作不顺心而烦闷。
情绪百态
vướng víu
碍事
rụt rè
畏缩
đa nghi
多心
mặt mày ủ rũ
愁眉苦脸
trách nhiệm nặng nề
任重道远
lấy can đảm
壮胆
常见问题
烦闷用越南语怎么说?
「烦闷」的越南语是 buồn bực。
buồn bực 是什么意思?
buồn bực 在越南语中意思是「烦闷」,词性为形容词。烦闷,心情不畅。
buồn bực 怎么读?
buồn bực 有 2 个音节:buồn: huyền(低降) · bực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
buồn bực 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.(我今天一整天都很烦闷。);Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.(他因工作不顺心而烦闷。)。
想真正记住「buồn bực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store