忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chia cắt
chia cắt
分割
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chia: ngang(平调) · cắt: sắc(高升)
释义
分割,分离
常用搭配
chia cắt đất nước
分割国家
chia cắt gia đình
分割家庭
例句
Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
战争使许多家庭分割。
Bức tường chia cắt hai khu vực.
这堵墙分割了两个区域。
商品存取操作
sáp nhập
合并
thất thoát
流失
nén
压缩
vứt đi
丢掉
làm mất
遗失
xuất trình
出示
常见问题
分割用越南语怎么说?
「分割」的越南语是 chia cắt。
chia cắt 是什么意思?
chia cắt 在越南语中意思是「分割」,词性为动词。分割,分离。
chia cắt 怎么读?
chia cắt 有 2 个音节:chia: ngang(平调) · cắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia cắt 怎么造句?
例如:Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.(战争使许多家庭分割。);Bức tường chia cắt hai khu vực.(这堵墙分割了两个区域。)。
想真正记住「chia cắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store