忆单词忆单词

chia cắt

分割

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chia: ngang(平调) · cắt: sắc(高升) ?

chia cắt 分割

释义

常用搭配

chia cắt đất nước
分割国家
chia cắt gia đình
分割家庭

例句

Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
战争使许多家庭分割。
Bức tường chia cắt hai khu vực.
这堵墙分割了两个区域。

洗手间与家居清洁

常见问题

分割用越南语怎么说?
「分割」的越南语是 chia cắt。
chia cắt 是什么意思?
chia cắt 在越南语中意思是「分割」,词性为动词。分割,分离。
chia cắt 怎么读?
chia cắt 有 2 个音节:chia: ngang(平调) · cắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chia cắt 常用吗?
chia cắt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chia cắt 怎么造句?
例如:Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.(战争使许多家庭分割。);Bức tường chia cắt hai khu vực.(这堵墙分割了两个区域。)。

想真正记住「chia cắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练