dãi nắng dầm mưa 风餐露宿 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— dãi: ngã(带喉塞的高升) · nắng: sắc(高升) · dầm: huyền(低降) · mưa: ngang(平调)