忆单词忆单词

điện thoại gập

翻盖手机

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞) · gập: nặng(低促、带喉塞)

điện thoại gập 翻盖手机

释义

常用搭配

điện thoại gập cổ điển
经典翻盖手机
điện thoại gập màn hình cảm ứng
触屏翻盖手机

例句

Bố tôi vẫn dùng điện thoại gập.
我爸还在用翻盖手机。
Điện thoại gập rất bền.
翻盖手机很耐用。

手机装备

常见问题

翻盖手机用越南语怎么说?
「翻盖手机」的越南语是 điện thoại gập。
điện thoại gập 是什么意思?
điện thoại gập 在越南语中意思是「翻盖手机」,词性为名词。可以翻盖的手机。
điện thoại gập 怎么读?
điện thoại gập 有 3 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞) · gập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện thoại gập 怎么造句?
例如:Bố tôi vẫn dùng điện thoại gập.(我爸还在用翻盖手机。);Điện thoại gập rất bền.(翻盖手机很耐用。)。

想真正记住「điện thoại gập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练