忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lần lượt
lần lượt
纷纷
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lần: huyền(低降) · lượt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
一个接一个,依次
常用搭配
lần lượt phát biểu
纷纷发言
lần lượt rời đi
纷纷离开
例句
Mọi người lần lượt lên sân khấu.
大家纷纷上台。
Khách lần lượt ra về.
客人们纷纷离开。
表达多少与频率
lại lần nữa
再次
còn lại
剩下
toàn thế giới
全世界
không bao giờ nữa
再也
loại đó
之类
đa số tuyệt đối
绝大多数
常见问题
纷纷用越南语怎么说?
「纷纷」的越南语是 lần lượt。
lần lượt 是什么意思?
lần lượt 在越南语中意思是「纷纷」,词性为副词。一个接一个,依次。
lần lượt 怎么读?
lần lượt 有 2 个音节:lần: huyền(低降) · lượt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lần lượt 常用吗?
lần lượt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lần lượt 怎么造句?
例如:Mọi người lần lượt lên sân khấu.(大家纷纷上台。);Khách lần lượt ra về.(客人们纷纷离开。)。
想真正记住「lần lượt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store