忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sổ hồng
sổ hồng
房产证
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sổ: hỏi(降升) · hồng: huyền(低降)
?
释义
房产所有权证书,证明对房屋的合法拥有
常用搭配
làm sổ hồng
办理房产证
chuyển nhượng sổ hồng
过户房产证
例句
Anh đã nhận được sổ hồng chưa?
你拿到房产证了吗?
Sổ hồng rất quan trọng khi mua bán nhà.
买卖房屋时房产证很重要。
休闲新体验
kiểm tra lại
复查
câu đố
谜
diều
风筝
tàng hình
隐身
máy bay không người lái
无人机
giảm tốc
减速
常见问题
房产证用越南语怎么说?
「房产证」的越南语是 sổ hồng。
sổ hồng 是什么意思?
sổ hồng 在越南语中意思是「房产证」,词性为名词。房产所有权证书,证明对房屋的合法拥有。
sổ hồng 怎么读?
sổ hồng 有 2 个音节:sổ: hỏi(降升) · hồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sổ hồng 怎么造句?
例如:Anh đã nhận được sổ hồng chưa?(你拿到房产证了吗?);Sổ hồng rất quan trọng khi mua bán nhà.(买卖房屋时房产证很重要。)。
想真正记住「sổ hồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store