忆单词忆单词

gấp đôi

翻番

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— gấp: sắc(高升) · đôi: ngang(平调)

gấp đôi 翻番

释义

常用搭配

gấp đôi số lượng
数量翻番
tăng gấp đôi
翻番

例句

Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.
今年的收入翻番,是去年的两倍。
Giá vé đã gấp đôi so với trước.
票价已经翻番了。

数字表达力

常见问题

翻番用越南语怎么说?
「翻番」的越南语是 gấp đôi。
gấp đôi 是什么意思?
gấp đôi 在越南语中意思是「翻番」,词性为动词。数量增加到原来的两倍。
gấp đôi 怎么读?
gấp đôi 有 2 个音节:gấp: sắc(高升) · đôi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gấp đôi 怎么造句?
例如:Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.(今年的收入翻番,是去年的两倍。);Giá vé đã gấp đôi so với trước.(票价已经翻番了。)。

想真正记住「gấp đôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练