忆单词忆单词

long trời lở đất

翻天覆地

短语 越南语

声调 4 个音节 —— long: ngang(平调) · trời: huyền(低降) · lở: hỏi(降升) · đất: sắc(高升) ?

long trời lở đất 翻天覆地

释义

常用搭配

thay đổi long trời lở đất
翻天覆地的变化

例句

Cuộc cách mạng long trời lở đất.
一场翻天覆地的革命。
Sự kiện này gây long trời lở đất.
这件事引起了翻天覆地的变化。

歌舞人生

常见问题

翻天覆地用越南语怎么说?
「翻天覆地」的越南语是 long trời lở đất。
long trời lở đất 是什么意思?
long trời lở đất 在越南语中意思是「翻天覆地」,词性为短语。变化极大,影响巨大。
long trời lở đất 怎么读?
long trời lở đất 有 4 个音节:long: ngang(平调) · trời: huyền(低降) · lở: hỏi(降升) · đất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
long trời lở đất 常用吗?
long trời lở đất 在越南语最常用的 8000 个词之内。
long trời lở đất 怎么造句?
例如:Cuộc cách mạng long trời lở đất.(一场翻天覆地的革命。);Sự kiện này gây long trời lở đất.(这件事引起了翻天覆地的变化。)。

想真正记住「long trời lở đất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练