long trời lở đất 翻天覆地 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— long: ngang(平调) · trời: huyền(低降) · lở: hỏi(降升) · đất: sắc(高升)