hỏi ngược lại 反问 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— hỏi: hỏi(降升) · ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)