忆单词忆单词

hỏi ngược lại

反问

动词 越南语

声调 3 个音节 —— hỏi: hỏi(降升) · ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞) ?

hỏi ngược lại 反问

释义

常用搭配

hỏi ngược lại câu hỏi
反问问题
hỏi ngược lại người khác
反问别人

例句

Tôi hỏi ngược lại anh ấy.
我反问了他。
Cô ấy thường hỏi ngược lại khi bị chất vấn.
她被质问时常常反问。

田野与收获

常见问题

反问用越南语怎么说?
「反问」的越南语是 hỏi ngược lại。
hỏi ngược lại 是什么意思?
hỏi ngược lại 在越南语中意思是「反问」,词性为动词。反问。
hỏi ngược lại 怎么读?
hỏi ngược lại 有 3 个音节:hỏi: hỏi(降升) · ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỏi ngược lại 常用吗?
hỏi ngược lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hỏi ngược lại 怎么造句?
例如:Tôi hỏi ngược lại anh ấy.(我反问了他。);Cô ấy thường hỏi ngược lại khi bị chất vấn.(她被质问时常常反问。)。

想真正记住「hỏi ngược lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练