忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
áo chống nắng
áo chống nắng
防晒衣
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— áo: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)
?
释义
用于防晒的外套或衣服
常用搭配
áo chống nắng nữ
女士防晒衣
mặc áo chống nắng
穿防晒衣
例句
Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.
我出门总是穿防晒衣。
Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.
防晒衣能保护皮肤免受紫外线伤害。
街头景观与人流
kính râm
墨镜
bút kẻ mắt
眼线笔
nói dối
说谎
máy gặt
收割机
xe lu
压路机
ủng đi mưa
雨靴
常见问题
防晒衣用越南语怎么说?
「防晒衣」的越南语是 áo chống nắng。
áo chống nắng 是什么意思?
áo chống nắng 在越南语中意思是「防晒衣」,词性为名词。用于防晒的外套或衣服。
áo chống nắng 怎么读?
áo chống nắng 有 3 个音节:áo: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · nắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo chống nắng 怎么造句?
例如:Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.(我出门总是穿防晒衣。);Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.(防晒衣能保护皮肤免受紫外线伤害。)。
想真正记住「áo chống nắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store