忆单词忆单词

tương phản

反差

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tương: ngang(平调) · phản: hỏi(降升) ?

tương phản 反差

释义

常用搭配

sự tương phản màu sắc
色彩反差
tương phản sáng tối
明暗反差

例句

Bức tranh có sự tương phản rõ nét.
画作有明显的反差。
Tương phản giữa giàu và nghèo rất lớn.
贫富差距反差很大。

情绪百态

常见问题

反差用越南语怎么说?
「反差」的越南语是 tương phản。
tương phản 是什么意思?
tương phản 在越南语中意思是「反差」,词性为名词。反差,对比。
tương phản 怎么读?
tương phản 有 2 个音节:tương: ngang(平调) · phản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tương phản 常用吗?
tương phản 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tương phản 怎么造句?
例如:Bức tranh có sự tương phản rõ nét.(画作有明显的反差。);Tương phản giữa giàu và nghèo rất lớn.(贫富差距反差很大。)。

想真正记住「tương phản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练