忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
máy nghiền
máy nghiền
粉碎机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · nghiền: huyền(低降)
释义
用于粉碎物料的机器
常用搭配
máy nghiền thức ăn
饲料粉碎机
máy nghiền bột
粉碎机(磨粉机)
例句
Máy nghiền này rất mạnh.
这台粉碎机很有力。
Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.
他们用粉碎机把玉米磨碎。
家用好物集
máy cày
犁地机
bình chứa nước
储水罐
giá đỡ điện thoại
手机支架
bình xịt côn trùng
杀虫喷雾
bẫy chuột
捕鼠器
nước rửa tay
洗手液
常见问题
粉碎机用越南语怎么说?
「粉碎机」的越南语是 máy nghiền。
máy nghiền 是什么意思?
máy nghiền 在越南语中意思是「粉碎机」,词性为名词。用于粉碎物料的机器。
máy nghiền 怎么读?
máy nghiền 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · nghiền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy nghiền 怎么造句?
例如:Máy nghiền này rất mạnh.(这台粉碎机很有力。);Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.(他们用粉碎机把玉米磨碎。)。
想真正记住「máy nghiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store