忆单词忆单词

máy nghiền

粉碎机

名词 越南语

声调 2 个音节 —— máy: sắc(高升) · nghiền: huyền(低降) ?

máy nghiền 粉碎机

释义

常用搭配

máy nghiền thức ăn
饲料粉碎机
máy nghiền bột
粉碎机(磨粉机)

例句

Máy nghiền này rất mạnh.
这台粉碎机很有力。
Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.
他们用粉碎机把玉米磨碎。

农田管理与动物观察

常见问题

粉碎机用越南语怎么说?
「粉碎机」的越南语是 máy nghiền。
máy nghiền 是什么意思?
máy nghiền 在越南语中意思是「粉碎机」,词性为名词。用于粉碎物料的机器。
máy nghiền 怎么读?
máy nghiền 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · nghiền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy nghiền 常用吗?
máy nghiền 在越南语最常用的 8000 个词之内。
máy nghiền 怎么造句?
例如:Máy nghiền này rất mạnh.(这台粉碎机很有力。);Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.(他们用粉碎机把玉米磨碎。)。

想真正记住「máy nghiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练