忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sóng gió
sóng gió
风波
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · gió: sắc(高升)
?
释义
风波,波折
困难和挑战
常用搭配
vượt qua sóng gió
克服风波
trải qua sóng gió
经历风波
例句
Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.
我家曾经历过许多风波。
Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.
经历风波后,他们更加了解彼此。
出现在这些词条的例句中
trải qua sóng gió
饱经沧桑
欢聚与沉思
bóng dáng
身影
trầm tư
沉思
năng lượng tích cực
正能量
kính nhi viễn chi
敬而远之
đều sẽ
都会
quấn
缠
常见问题
风波用越南语怎么说?
「风波」的越南语是 sóng gió。
sóng gió 是什么意思?
sóng gió 在越南语中意思是「风波」,词性为名词。风波,波折;困难和挑战。
sóng gió 怎么读?
sóng gió 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · gió: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng gió 常用吗?
sóng gió 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sóng gió 怎么造句?
例如:Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.(我家曾经历过许多风波。);Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.(经历风波后,他们更加了解彼此。)。
想真正记住「sóng gió」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store