忆单词忆单词

sóng gió

风波

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · gió: sắc(高升)

sóng gió 风波

释义

常用搭配

vượt qua sóng gió
克服风波
trải qua sóng gió
经历风波

例句

Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.
我家曾经历过许多风波。
Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.
经历风波后,他们更加了解彼此。

出现在这些词条的例句中

文化万象

常见问题

风波用越南语怎么说?
「风波」的越南语是 sóng gió。
sóng gió 是什么意思?
sóng gió 在越南语中意思是「风波」,词性为名词。风波,波折;困难和挑战。
sóng gió 怎么读?
sóng gió 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · gió: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng gió 怎么造句?
例如:Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.(我家曾经历过许多风波。);Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.(经历风波后,他们更加了解彼此。)。

想真正记住「sóng gió」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练